Mục tiêu 550 TOEIC là mốc phổ biến cho tốt nghiệp đại học hoặc yêu cầu công việc cơ bản. Với người mất gốc, 3 tháng là thời gian thực tế — miễn là mỗi ngày học đều 60–90 phút, không học dồn.
Nguyên tắc chung
- Listening trước, Reading sau. Phần nghe dễ gỡ điểm hơn cho người yếu nền tảng vì Part 1–2 chiếm 31 câu và chỉ cần nghe từ khóa.
- Không học từ vựng rời. Từ TOEIC lặp theo chủ đề (văn phòng, du lịch, hợp đồng...) — học theo bộ chủ đề, không học theo bảng chữ cái.
- Đo tiến độ bằng đề thật, không bằng cảm giác. Hai tuần một lần thi thử bấm giờ.
Tuần 1–2: Đánh giá + nền tảng tối thiểu
- Thi thử một đề đầu vào (bấm giờ, làm hết 200 câu kể cả đoán). Mục đích không phải lấy điểm mà là biết part nào yếu nhất.
- Ngữ pháp nền: từ loại, thì cơ bản, cấu trúc câu — ôn qua bài học ngắn, không đọc giáo trình dày.
- Từ vựng: bắt đầu 20–30 từ/ngày theo chủ đề TOEIC tần suất cao.
- Nghe: 15 phút/ngày chép chính tả câu ngắn Part 1–2.
Tuần 3–6: Luyện theo dạng
Giai đoạn nặng nhất — mỗi tuần tập trung 1–2 part:
- Part 1–2: luyện mỗi ngày 15–20 câu. Part 2 chia theo dạng câu hỏi (Wh-, Yes/No, câu lựa chọn) — mỗi dạng một mẹo nghe riêng.
- Part 3–4: tập đọc trước câu hỏi rồi nghe có chủ đích. Tuần đầu sẽ chậm, tuần sau bắt đầu quen.
- Part 5: học theo tag ngữ pháp — mỗi ngày một dạng (đại từ, giới từ, thì...). Đây là part "học là lên điểm" nhanh nhất.
- Part 7: bắt đầu với đoạn đơn, luyện kỹ thuật đọc câu hỏi trước — quét dẫn chứng sau.
Cuối tuần 6, thi thử lần hai. Mục tiêu trung gian: ~450.
Tuần 7–10: Tăng tốc + sửa lỗi sai
- Mỗi ngày một part, ôn lại toàn bộ câu đã sai — câu sai tuần trước lặp lại tuần này nghĩa là chưa hiểu bẫy.
- Part 7: nâng lên đoạn kép, luyện phân bổ 50 phút/54 câu.
- Shadowing 15 phút/ngày cho phần nghe: nói theo hội thoại Part 3–4 giúp bắt nhịp ngữ điệu, nghe nhanh hơn rõ rệt.
Tuần 11–12: Thi thử nghiêm túc
- Mỗi tuần 2 đề full bấm giờ, làm trong một lần ngồi như thi thật.
- Sau mỗi đề: xem lại từng câu sai, đọc giải thích, note từ vựng chưa biết.
- Hai ngày cuối trước thi: chỉ ôn lỗi sai và từ vựng, không làm đề mới.
Checklist mỗi ngày
| Hoạt động | Thời lượng |
|---|---|
| Từ vựng theo chủ đề | 15–20 phút |
| Luyện part theo tuần | 30–40 phút |
| Chép chính tả / shadowing | 15 phút |
| Ôn lỗi sai | 10 phút |
Nhịp đều quan trọng hơn tổng giờ học. Một giờ mỗi ngày trong 90 ngày thắng 7 tiếng mỗi cuối tuần.