Đề TOEIC kiểm tra tiếng Anh trong bối cảnh công sở và kinh doanh — nghĩa là từ vựng không phân bố đều mà tụm lại theo chủ đề. Học theo chủ đề là cách duy nhất khớp với cách đề ra, và cũng là cách não nhớ tốt hơn nhờ từ đi cùng nhau thành cụm.
Vì sao học theo chủ đề thắng học rời
- Từ xuất hiện theo cụm, không xuất hiện lẻ. Đoạn email về thanh toán sẽ kéo theo invoice, overdue, remit, balance cùng lúc. Học invoice trong cụm issue an invoice / overdue invoice vừa dễ nhớ vừa gặp lại nguyên cụm đó trong đề.
- Đoán nghĩa trong ngữ cảnh. Khi biết đoạn hội thoại thuộc chủ đề du lịch, từ chưa biết có thể đoán từ khung cảnh — kỹ năng sống còn ở Part 3–4 và Part 7.
- Một chủ đề = một bộ đề. Làm 3 đoạn Part 7 về sản xuất là gặp lại gần hết bộ từ chủ đề đó — ôn từ bằng đề là cách nhớ lâu nhất.
Học theo bảng chữ cái hay 600 từ trộn lẫn thì từ không có đất sống: nhớ nghĩa được vài ngày rồi rơi.
15 chủ đề hay gặp nhất trong đề TOEIC
| # | Chủ đề | Từ/cụm tiêu biểu |
|---|---|---|
| 1 | Văn phòng & hành chính | appointment, memo, reschedule, paperwork |
| 2 | Nhân sự (HR) | hiring, applicant, performance review, benefits, resign |
| 3 | Mua hàng & đặt hàng | place an order, out of stock, shipment, supplier |
| 4 | Tài chính & kế toán | invoice, budget, expense, refund, transaction |
| 5 | Ngân hàng | account balance, deposit, withdraw, interest rate |
| 6 | Du lịch & đi lại | reservation, itinerary, boarding pass, delayed |
| 7 | Khách sạn & lưu trú | check in, vacancy, amenity, front desk |
| 8 | Nhà hàng & ăn uống | reservation, catering, receipt, complimentary |
| 9 | Sản xuất & nhà máy | assembly line, equipment, defect, quality control |
| 10 | Marketing & quảng cáo | campaign, promotion, launch, target audience |
| 11 | Bán hàng & thương lượng | negotiate, quote, contract terms, discount |
| 12 | Bất động sản & nhà ở | lease, renovate, property, utilities |
| 13 | Công nghệ & hỗ trợ kỹ thuật | install, update, troubleshoot, outage |
| 14 | Sự kiện & hội nghị | registration, keynote, booth, attendee |
| 15 | Sức khỏe & y tế | appointment, prescription, insurance coverage |
Mười lăm chủ đề này phủ phần lớn hội thoại và văn bản trong đề. Chủ đề nào cũng có ~30–60 từ lõi — tổng khoảng 600–900 từ là đủ "nền" để đọc đề không ngợp.
Cách ôn ngắt quãng (spaced repetition)
Quên là bình thường — điểm khác biệt là ôn lại đúng lúc sắp quên. Lịch đơn giản đủ dùng:
| Lần ôn | Thời điểm sau khi học |
|---|---|
| 1 | Ngày 1 (học mới) |
| 2 | Ngày 3 |
| 3 | Ngày 7 |
| 4 | Ngày 14 |
| 5 | Ngày 30 |
Quy tắc áp dụng:
- Ôn từ cũ trước, học từ mới sau — 20–30 từ mới/ngày là trần, hơn nữa thì số ôn lại ngày hôm sau nở to không gánh được.
- Học từ trong cụm + câu ví dụ, không học nghĩa đơn lẻ. Approve nên học là approve a budget / the request was approved.
- Nghe phát âm mỗi từ — từ chỉ nhớ bằng mắt sẽ chết ở Part 1–4 khi nó được đọc lên.
- Từ gặp lại trong đề thật nhớ lâu nhất — đánh dấu từ đã học khi gặp trong đoạn đọc/hội thoại, đó là lượt ôn miễn phí.
Kế hoạch thực tế
Mỗi chủ đề 3–4 ngày (ngày 1–2 học từ lõi, ngày 3 làm đề thuộc chủ đề đó, ngày 4 ôn lỗi). Ưu tiên chủ đề hay xuất hiện trong part đang yếu: yếu Part 7 thì làm chủ đề email/notice trước, yếu Part 3–4 thì ưu tiên hội thoại văn phòng, du lịch, điện thoại.
Trên Too ích, bộ từ vựng đã chia sẵn theo chủ đề với flashcard và ôn tập ngắt quãng — bắt đầu từ chủ đề khớp với part mình hay sai nhất thay vì học tuần tự từ đầu danh sách.